bắp ngô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần quả (hoa quả kết hạt) của cây ngô: Chỉ toàn bộ phần thu hoạch chính của cây ngô, bao gồm lõi (cùi) cứng, các hạt ngô (bắp) xếp thành hàng xung quanh lõi, và thường được bao bọc bởi nhiều lớp lá bi (vỏ).
- Một đơn vị quả của cây ngô: Mỗi cây ngô thường cho ra một hoặc vài bắp ngô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa hè, ruộng ngô sai trĩu những bắp ngô to. (Vào mùa hè, ruộng ngô sai trĩu những bắp ngô to.)
- Bà tôi thường luộc bắp ngô non để cả nhà ăn sáng. (Bà tôi thường luộc bắp ngô non để cả nhà ăn sáng.)
- Sau khi tách hết hạt, lõi bắp ngô có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. (Sau khi tách hết hạt, lõi bắp ngô có thể dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắp ngô non": chỉ bắp ngô ở giai đoạn hạt còn mềm, nhiều sữa, thường dùng để luộc, nướng hoặc chế biến trực tiếp.
- Bắp ngô non luộc chấm muối vừng là món ăn dân dã.
- "bắp ngô già": chỉ bắp ngô đã chín, hạt cứng, thường dùng để phơi khô, xay bột hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
- Bắp ngô già được tuốt hạt rồi đem phơi nắng.
Biến thể và từ liên quan
- Ngô (danh từ): Tên gọi chung của cả cây và hạt. Ví dụ: .
- Bắp (danh từ): Có thể dùng thay thế cho "bắp ngô" trong ngữ cảnh cụ thể, hoặc chỉ phần thịt nổi lên ở cánh tay, chân (bắp tay, bắp chân).
- Lõi ngô (danh từ): Phần lõi cứng ở giữa bắp ngô sau khi đã tách hết hạt.
- Râu ngô (danh từ): Phần nhụy hoa dài, mảnh, màu nâu hoặc vàng ở đầu bắp ngô, có thể dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Bắp: (Từ thông dụng, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh). Ví dụ: .
- Trái ngô: (Ít dùng hơn, thường dùng "trái" cho các loại quả khác).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ngô non dễ bẻ": Thành ngữ này dùng hình ảnh bắp ngô non dễ bẻ để ví với việc dễ dàng đạt được mục đích hoặc đối tượng còn non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- "Nhăn như bắp ngô già phơi nắng": So sánh những nếp nhăn trên mặt với các hạt bắp ngô già đã bị teo lại, nhăn nheo sau khi phơi nắng.